Model No.
Mă Model

Description
Mô tả

Giá bán

Sl >10

WiFi Router/WiFi Router

 

 

Wireless AC Dual Band Router / Router Băng Tần Kép Chuẩn AC Không Dây

 

 

Archer C3200

Router Gigabit Không dây Ba băng tần AC3200, CPU Broadcom lơi kép 1GHz, Tốc độ 1300Mbps *2 ở băng tần 5GHz + tốc độ 600Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, Kết nối thông minh, Beamforming, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB3.0, 1 cổng USB2.0, 6 ăng ten cố định.

      4,518

    4,500

Archer C2600

Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC2600, CPU Qualcomm lơi kép 1.4GHz, Tốc độ 1732Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 800Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, MU-MIMO, Beamforming, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, nút Mở/Tắt WiFi, Mở/Tắt LED, 2 cổng USB 3.0, 4 ăng ten tháo rời được.

      4,028

    4,015

Touch P5

Router Gigabit Wi-Fi Cảm ứng AC1900, CPU Broadcom lơi kép 1GHz, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 600Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, Beamforming, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, 1 màn h́nh cảm ứng, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.

      3,368

    3,355

Archer C9

Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC1900, CPU Broadcom lơi kép 1GHz, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 600Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, Beamforming, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.

      2,710

    2,695

Archer C7

Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC1750, CPU Qualcomm, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.

      1,909

    1,900

Archer C5

Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC1200, CPU Qualcomm, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.

      1,728

    1,720

Archer C50

Router Băng tần kép Không dây AC1200, CPU Mediatek, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten cố định.

        908

       900

Archer C2

Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC750, CPU Mediatek+Realtek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten tháo rời được.

        954

       950

Archer C20

Router Không dây Băng tần kép AC750, CPU Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten cố định.

        739

       730

Archer C20i

Router Không dây Băng tần kép AC750, CPU Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 2.0, ăng ten ngầm.

        769

       765

  Wireless N Dual Band Router / Router Băng Tần Kép Chuẩn N Không Dây

 

 

TL-WDR4300

Router Gigabit Không dây Băng tần kép N750, CPU Qualcomm, Tốc độ 450Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.

      1,178

    1,165

TL-WDR3500

Router Không dây Băng tần kép N600, CPU Atheros, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, switch 4 cổng 10/100Mbps, Nút Mở/Tắt WiFi và Nút WPS, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten ngoài.

        839

       825

  Wireless N Router / Router Chuẩn N Không Dây

 

 

TL-WR1043ND

Router Gigabit Chuẩn N Không dây Tốc độ 450Mbps, CPU Qualcomm, 3T3R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, 1 cổng USB, 3 ăng ten tháo rời được.

        987

       975

TL-WR941ND

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 450Mbps, CPU Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 3 ăng ten tháo rời được.

        569

       560

TL-WR940N(VN)

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 450Mbps, CPU Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 3 ăng ten cố định.

        499

       495

TL-WR842ND

Router Chuẩn N Không dây Đa chức năng Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 1 cổng USB, 2 ăng ten tháo rời được.

        509

       505

TL-WR841ND

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 2 ăng ten tháo rời được

        363

       355

TL-WR840N

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, CPU Broadcom, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Ăng ten ngầm.

        279

       275

TL-WR841N(VN)

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 2 ăng ten cố định.

        299

       295

TL-WR741ND

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 1 ăng ten tháo rời được.

        299

       295

TL-WR740N(VN)

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 1 ăng ten cố định.

        243

       240

TL-WR720N

Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 2 cổng LAN 10/100M, 2 ăng ten cố định.

        212

       210

  Mini Pocket Wireless N Router / Router Chuẩn N Không Dây Nhỏ Gọn Bỏ Túi

 

 

TL-WR802N

Router AP Nhỏ gọn Bỏ túi Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng Ethernet, 1 cổng Micro USB, Ăng ten ngầm, Bộ chuyển nguồn AC bên ngoài.

        379

       375

TL-WR710N

Router/AP/Bộ chuyển đổi TV/Repeater Wi-Fi Bỏ túi, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Thiết kế gắn tường, Ăng ten ngầm, 2 cổng Ethernet, 1 cổng USB.

        394

       390

TL-WR702N

Router AP Nhỏ gọn Bỏ túi Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng Ethernet, 1 cổng Micro USB, Ăng ten ngầm, Bộ chuyển nguồn AC bên ngoài.

        289

       285

Range Extender / Bộ Mở Rộng Sóng

 

 

RE450

Bộ mở rộng sóng Gắn tường Không dây Băng tần kép AC1750, Qualcomm, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100/1000M, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với 3 ăng ten cố định.

      1,529

    1,500

RE210

Bộ mở rộng sóng Gắn tường Không dây Băng tần kép AC750, Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100/1000M, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với 2 ăng ten cố định.

        859

       845

RE200

Bộ mở rộng sóng Gắn tường Không dây Băng tần kép AC750, Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với ăng ten ngầm.

        719

       705

TL-WA860RE

Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps với AC Passthrough, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với 2 ăng ten cố định.

        529

       515

TL-WA850RE

Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với ăng ten ngầm.

        469

       455

TL-WA854RE

Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với ăng ten cố định, không có cổng Ethernet.

        439

       425

TL-WA830RE

Bộ mở rộng sóng Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Để bàn, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng & AP, với 2 ăng ten 5dBi tháo rời được.

        519

       505

TL-WA750RE

Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với ăng ten ngầm.

        399

       385

WiFi Adapter / Bộ chuyển đổi WiFi

 

 

  Wireless AC USB Adapter / Bộ chuyển đổi USB Chuẩn AC Không Dây

 

 

Archer T4UH

Bộ chuyển đổi USB Không dây Độ lợi cao Băng tần kép AC1200, Realtek, 2T2R, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 3.0, 2 ăng ten độ lợi cao cố định.

        789

       770

Archer T4U

Bộ chuyển đổi USB Không dây Băng tần kép AC1200, Realtek, 2T2R, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 3.0, ăng ten ngầm.

        618

       595

Archer T2UH

Bộ chuyển đổi USB Không dây Độ lợi cao Băng tần kép AC600, MediaTek, 1T1R, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 2.0, 1 ăng ten độ lợi cao tháo rời được.

        448

       435

Archer T2U

Bộ chuyển đổi USB Không dây Băng tần kép AC600, MediaTek, 1T1R, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 2.0, ăng ten ngầm.

        394

       380

  Wireless N USB Adapter / Bộ Chuyển Đổi USB Chuẩn N Không Dây

 

 

TL-WDN3200

Bộ chuyển đổi USB Không dây Băng tần kép N600, MediaTek, 2T2R, Tốc độ 300Mbps + 300Mbps ở băng tần 2.4GHz/5GHz, 802.11a/b/g/n.

        289

       285

TL-WN822N

Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Độ lợi cao Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, thiết kế để bàn thanh lịch, Cáp USB mở rộng, 2 ăng ten cố định.

        248

       240

TL-WN821N

Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n

        169

       165

TL-WN823N

Bộ chuyển đổi USB Mini Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Realtek, kích thước nhỏ gọn, 2T2R, Tần số 2.4Ghz, 802.11b/g/n

        164

       160

TL-WN722N

Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Độ lợi cao Tốc độ 150Mbps, Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.

        183

       180

TL-WN727N

Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, MediaTek, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n.

          99

        97

TL-WN723N

Bộ chuyển đổi USB Mini Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Realtek, kích thước nhỏ gọn, 1T1R, Tần số 2.4Ghz, 802.11b/g/n

        119

       115

TL-WN725N

Bộ chuyển đổi USB Nano Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Realtek, kích thước nhỏ gọn, 1T1R, Tần số 2.4Ghz, 802.11b/g/n

        129

       125

  USB Cradle / Đế USB

 

 

UC100

Đế USB, cổng USB 2.0, cáp 1.5 mét, giữ USB, làm việc với Bộ chuyển đổi USB Không dây.

          52

        50

  Wireless PCI Express/PCI Adapter  - Bộ chuyển đổi PCI/PCI Express Không Dây

 

 

Archer T9E

Bộ chuyển đổi PCI Express Không dây Băng tần kép AC1900, Broadcom, 3T3R, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 600Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, 3 ăng ten tháo rời được.

      1,298

    1,265

Archer T8E

Bộ chuyển đổi PCI Express Không dây Băng tần kép AC1750, Broadcom, 3T3R, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, 3 ăng ten tháo rời được.

      1,168

    1,135

TL-WDN4800

Bộ chuyển đổi PCI Express Chuẩn N Không dây Băng tần kép N900, Qualcomm, 3T3R, Tốc độ 450Mbps + 450Mbps ở băng tần 2.4GHz/5GHz, tương thích với 802.11a/b/g/n, với 3 ăng ten tháo rời được.

        648

       630

TL-WDN3800

Bộ chuyển đổi PCI Express Không dây Băng tần kép N600, Qualcomm, 2T2R, Tốc độ 300Mbps + 300Mbps ở băng tần 2.4GHz/5GHz, 802.11a/b/g/n

        598

       580

TL-WN851ND

Bộ chuyển đổi PCI Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, với 2 ăng ten tháo rời được.

        238

       230

TL-WN881ND

Bộ chuyển đổi PCI Express Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 ăng ten tháo rời được.

        228

       220

TL-WN751ND

Bộ chuyển đổi PCI Chuẩn N Không dây tốc độ 150Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.

        182

       178

TL-WN781ND

Bộ chuyển đổi PCI Express Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.

        142

       138

Access Point / Điểm truy cập

 

 

TL-WA901ND

Access Point Chuẩn N Không dây Cao cấp Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Hỗ trợ Passive PoE, Nút nhấn WPS, AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, với 3 ăng ten 5dBi tháo rời được.

        638

       620

TL-WA801ND

Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Hỗ trợ Passive PoE, Nút nhấn WPS, AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, với 2 ăng ten 5dBi tháo rời được.

        498

       485

TL-WA701ND

150Mbps Wireless N Access Point, Qualcomm, 2.4GHz, 802.11b/g/n, Passive PoE Supported, WPS Push Button, AP/Client/Bridge/RepeaterMulti-SSID, WMM, Ping Watchdog, with 1 5dbi detachable Antenna

Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Hỗ trợ Passive PoE, Nút nhấn WPS, AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, với 1 ăng ten 5dBi tháo rời được.

        398

       385

TL-WA890EA

Bộ chuyển đổi Giải trí WiFi Băng tần kép N600, Realtek, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz/5Ghz, 802.11a/b/g/n, 4 cổng 10/100M, Nút WPS, 1 cổng USB cấp nguồn, với ăng ten ngầm.

        694

       685

High Power / Công Suất Cao

 

 

  High Power Wireless Router / Router Không Dây Công Suất Cao

 

 

TL-WR841HP(HG)

Router Không dây Công suất cao Tốc độ 300Mbps, Trong nhà, 600mw, Realtek, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, với 2 ăng ten 8dBi tháo rời được.

        799

       785

  High Power Wireless Adapter / Bộ Chuyển Đổi Không Dây Công Suất Cao

 

 

TL-WN8200ND

Bộ chuyển đổi USB Không dây Công suất cao Tốc độ 300Mbps, Realtek, 1T2R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, Công suất cao lên đến 500mw, Độ nhạy tiếp nhận cao, Nút WPS, SoftAP, 2 ăng ten 5dBi tháo rời được, Tương thích với WiFi chuẩn G tốc độ 54Mbps

        368

       355

TL-WN7200ND

Bộ chuyển đổi USB Không dây Công suất cao Tốc độ 150Mbps, MediaTek, 1T1R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, Công suất cao lên đến 500mw, Độ nhạy tiếp nhận cao, Nút QSS, SoftAP, 1 ăng ten 5dBi tháo rời được, Tương thích với WiFi chuẩn G tốc độ 54Mbps

        259

       250

LTE/3G

 

 

  LTE/3G Mobile WiFi / WiFi Di Động LTE/3G

 

 

M7350

WiFi Di động Cao cấp LTE 4G, Modem 4G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Màn h́nh hiển thị TFT 1.4 inch, Pin sạc 2550mAH, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, LTE-FDD/DC-HSPA+/GSM, Tốc độ WiFi Băng tần kép Khả chọn 300Mbps băng tần 2.4GHz/5GHz

      2,049

    2,035

M5360

Wi-Fi Di động 3G, với pin sạc dự pḥng 5200mAh, Modem 3G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Màn h́nh hiển thị OLED, Pin sạc, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, HSPA+ 3G, Wi-Fi tốc độ 72Mbps

      1,298

    1,285

M5350

Wi-Fi Di động 3G, với modem 3G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Màn h́nh hiển thị OLED, Pin sạc, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, HSPA+ 3G, Wi-Fi tốc độ 72Mbps

      1,129

    1,115

M5250

Wi-Fi Di động 3G, với modem 3G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Pin sạc, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, HSPA+ 3G, Wi-Fi tốc độ 72Mbps

        989

       975

  3G/4G Router -  Router 3G/4G

 

 

TL-MR3420

Router Chuẩn N Không dây 3G/4G Tốc độ 300Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 ăng ten tháo rời được.

        548

       535

TL-MR3220

Router Chuẩn N Không dây 3G/4G Tốc độ 150Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.

        446

       430

TL-MR3040

Router Chuẩn N Không dây Pin sạc 3G/4G Di động Tốc độ 150Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Ăng ten ngầm, Pin sạc 2000mAh.

        598

       585

TL-MR3020

Router Chuẩn N 3G/4G Di động Tốc độ 150Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Cấp nguồn bởi bộ cấp nguồn hoặc cổng USB, Ăng ten ngầm.

        398

       385

TL-MR6400

Router không dây chuẩn N tốc độ 300Mbps 4G LTE, Tốc độ không dây chuẩn N lên tới 300Mbps,Không yêu cầu cấu h́nh - chỉ cần gắn thẻ sim và bật nguồn cho thiết bị để tận hưởng internet tốc độ cao, Cổng LAN/WAN tùy chọn được, linh hoạt, cho phép bạn lựa chọn các kiểu kết nối

      2,228

    2,210

  3G USB Adapter / Bộ Chuyển Đổi USB 3G

 

 

MA260

Bộ chuyển đổi USB 3G HSPA+, HSPA+/UMTS/EDGE/GPRS, Tốc độ Download 21Mbps, Tốc độ Upload 5.76Mbps, Giao diện USB 2.0, Khe cắm thẻ nhớ Micro SD, Khe cắm thẻ SIM.

        598

       585

Broadband Access / Truy Cập Băng Thông Rộng

 

 

  Wireless ADSL2+  Modem / Router - Router/Modem ADSL2+ Không Dây

 

 

Archer D9

Router Modem ADSL2+ Gigabit Băng tần kép Không dây AC1900, Broadcom, 802.11ac/a/b/g/n, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 600Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng GE, 1 cổng USB 2.0, 1 cổng USB 3.0, 3 ăng ten tháo rời được, Annex A, với bộ chia ADSL.

      3,279

    3,225

Archer D7

Router Modem ADSL2+ Gigabit Băng tần kép Không dây AC1750, Broadcom + QCA, 802.11ac/a/b/g/n, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng GE, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được, Annex A, với bộ chia ADSL.

      2,138

    2,110

Archer D5

Router Modem ADSL2+ Gigabit Băng tần kép Không dây AC1200, Broadcom + QCA, 802.11ac/a/b/g/n, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng GE, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được, Annex A, với bộ chia ADSL.

      1,909

    1,890

Archer D2

Router Modem ADSL2+ Gigabit Băng tần kép Không dây AC750, Lantiq+MediaTek, 802.11ac/a/b/g/n, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng GE, 1 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được, Annex A, với bộ chia ADSL.

      1,298

    1,275

Archer D20

Router Modem ADSL2+ Băng tần kép Không dây AC750, Lantiq+MediaTek, 802.11ac/a/b/g/n, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng FE, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten cố định, Annex A, với bộ chia ADSL.

      1,229

    1,210

TD-W8970

Router Modem ADSL2+ Gigabit Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Broadcom, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN Gigabit, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten tháo rời được, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.

      1,189

    1,170

TD-W8968

Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Broadcom, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.

        569

       560

TD-W8961ND

Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 2 ăng ten tháo rời được, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.

        558

       545

TD-W8961N

Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 2 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.

        528

       515

TD-W8951ND

Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 1 ăng ten tháo rời được, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.

        364

       355

TD-W8901N

Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 1 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.

        439

       430

TD-W8151N

Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps 1 cổng, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4GHz, 1 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 1 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.

        399

       390

 Wired ADSL2+  Modem / Router - Router/Modem ADSL2+ có dây

 

 

TD-8817

Router Modem Ethernet/USB ADSL2+ 1 cổng, MediaTek, 1 cổng LAN FE, 1 cổng USB 2.0,  ADSL/ADSL2/ADSL2+, Annex A, với bộ chia ADSL.

        242

       235

TD-8840T

Router Modem ADSL2+ 4 cổng, MediaTek, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, Annex A, với bộ chia ADSL.

        318

       310

Powerline / Thiết Bị Truyền Tải Internet Qua Đường Dây Điện

 

 

  Powerline WiFi Extender / Bộ mở rộng WiFi Qua Đường Dây Điện

 

 

TL-WPA4230P KIT

Bộ thiết bị WiFi Powerline Passthrough AV500, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 3 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Bộ thiết bị(1* TL-PA4020P & 1*TL-WPA4230P).

      1,528

    1,500

TL-WPA4220T KIT

Bộ ba thiết bị mở rộng sóng WiFi Powerline 2 cổng AV500, bao gồm 2 TL-WPA4220 và 1 TL-PA4010,  Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Cắm và sử dụng, 2 cổng Fast Ethernet, WiFi Clone, Hỗ trợ đa luồng IPTV.

      1,545

    1,520

TL-WPA4220KIT

Bộ mở rộng sóng Powerline AV500 Không dây Tốc độ 300Mbps, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 2 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Hộp 2 thiết bị (với một TL-PA4010)

      1,098

    1,080

TL-WPA4220(EU)

 

        738

       720

TL-WPA4220

Bộ mở rộng sóng Powerline AV500 Không dây Tốc độ 300Mbps, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 2 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Hộp đơn 1 thiết bị.

        798

       780

TL-WPA2220KIT

Bộ mở rộng sóng Powerline AV200 Không dây Tốc độ 300Mbps, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 200Mbps, 2 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Hộp 2 thiết bị (với một TL-PA2010)

        919

       905

Powerline Ethernet Adapter with AC Passthrough / Bộ Chuyển Đổi Ethernet Qua Đường Dây Điện Cho Ḍng AC Đi Qua

 

 

TL-PA4010PKIT

Bộ thiết bị chuyển đổi Powerline AV500 với AC Pass Through, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp hai thiết bị.

        919

       905

Powerline Ethernet Adapter without AC Passthrough / Bộ chuyển đổi Ethernet Qua Đường Dây Điện Không Cho Ḍng AC Đi Qua

 

 

TL-PA4010KIT

Bộ thiết bị chuyển đổi Powerline Nano AV500, Kích thước nhỏ gọn, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp hai thiết bị.

        809

       790

TL-PA4010

Bộ chuyển đổi Powerline Nano AV500, Kích thước nhỏ gọn, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp đơn một thiết bị.

        439

       425

TL-PA2010KIT

Bộ thiết bị chuyển đổi Powerline Nano AV200, Kích thước nhỏ gọn, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 200Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp hai thiết bị.

        559

       545

IP Camera

 

 

NC220

300Mbps H.264 WiFi Cloud Camera, 2.4GHz, 802.11b/g/n, Cube type, H.264 Video,
 20fps at 640x480 Resolution, CMOS Sensor, One-way Audio, Free TP-LINK tpCamera Cloud support, Andriod and iOS APP, Mobile View,  Motion Detecion, Có hồng ngoại.

        969

       955

NC200

300Mbps WiFi Cloud Camera, 2.4GHz, 802.11b/g/n, Cube type, Motion-JPEG Video,
20fps at 640x480 Resolution, CMOS Sensor, One-way Audio, Free TP-LINK tpCamera Cloud support, Andriod and iOS APP, Mobile View,  Motion Detecion, Không có hồng ngoại.

        639

       625

Ceiling Access Point / Điểm Truy Cập Gắn Trần

 

 

EAP220

Access Point Gắn trần/treo tường Gigabit Không dây Băng tần kép N600, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lư tập trung, Captive Portal, Chế độ AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Phát hiện AP giả mạo, với 4 ăng ten ngầm 4dBi

      2,909

    2,865

EAP120

Access Point Gắn trần/treo tường Gigabit Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lư tập trung, Captive Portal, Chế độ AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Phát hiện AP giả mạo, với 2 ăng ten ngầm 4dBi

      2,458

    2,430

EAP110

Access Point Gắn trần/treo tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100M, Hỗ trợ Passive PoE, Quản lư tập trung, Captive Portal, Chế độ AP, Multi-SSID, WMM, Phát hiện AP giả mạo, với 2 ăng ten ngầm 4dBi

      1,419

    1,395

Outdoor WiFi / WiFi Ngoài Trời

 

 

  Outdoor CPE / CPE Ngoài Trời

 

 

CPE510

CPE Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 5GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 2T2R, 802.11a/n 5GHz, Ăng ten định hướng 13dBi, Chịu thời tiết, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lư tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge

      1,698

    1,660

CPE210

CPE Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 2T2R, 802.11b/g/n 2.4GHz, Ăng ten định hướng 9dBi, Chịu thời tiết, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lư tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge

      1,589

    1,575

WBS510

Outdoor 5GHz 300Mbps Wireless Base Station, Qualcomm, up to 30dBm, 2T2R, 5Ghz 802.11b/g/n, 2 external antenna interfaces, 1 10/100Mbps & 110/100/1000Mbps LAN, Weather proof, Passive PoE, support TDMA and  centralized management, WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge mode

      2,345

    2,310

WBS210

Trạm gốc Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 30dBm, 2T2R, 802.11b/g/n 2.4GHz, 2 ăng ten ngoài, 1 cổng LAN 10/100Mbps và 1 cổng LAN 10/100/1000Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lư tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge

      2,219

    2,185

TL-WA7510N

Access Point Không dây Tốc độ 150Mbps Tần số 5GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 802.11a/n 5GHz, Độ nhạy cao,  Ăng ten định hướng 15dBi, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge

      1,118

    1,095

TL-WA7210N

Access Point Không dây Tốc độ 150Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 802.11b/g/n 2.4GHz,  Ăng ten định hướng 12dBi, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge

        868

       850

Wireless Antenna & Accessories / Ăng Ten Không Dây & Phụ Kiện

 

 

   Wireless Indoor Antennas / Ăng Ten Trong Nhà Không Dây

 

 

TL-ANT2408CL

Ăng ten Đẳng hướng Trong nhà 8dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối RP-SMA, Dạng L, Đế w/o, cáp w/o.

          94

        90

TL-ANT2408C

Ăng ten Để bàn Đẳng hướng Trong nhà 8dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1.3 mét, Kết nối RP-SMA.

        299

       295

TL-ANT2405CL

Ăng ten Đẳng hướng Trong nhà 5dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối RP-SMA, Dạng L, Đế w/o, cáp w/o.

          69

        67

TL-ANT2405C

Ăng ten Đẳng hướng Trong nhà 5dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1.3 mét, Kết nối RP-SMA.

        158

       155

   Wireless Outdoor Antennas / Ăng Ten Ngoài Trời Không Dây

 

 

TL-ANT5819MS

Ăng ten Sector MIMO 2x2 Ngoài trời 19dBi Tần số 5GHz, 2 kết nối RP-SMA, Độ rộng tia 90 độ, Ứng dụng point-to-multipoint

      3,948

    3,910

TL-ANT2415MS

Ăng ten Sector MIMO 2x2 Ngoài trời 15dBi Tần số 2.4GHz, 2 kết nối RP-SMA, Độ rộng tia 90 độ, Ứng dụng point-to-multipoint

      3,798

    3,765

TL-ANT2424MD

Ăng ten Đĩa MIMO 2x2 Ngoài trời 24dBi Tần số 2.4GHz, 2 kết nối RP-SMA, Ứng dụng backhaul point-to-point

      4,238

    4,200

TL-ANT5830MD

Ăng ten Đĩa MIMO 2x2 Ngoài trời 30dBi Tần số 5GHz, 2 kết nối RP-SMA, Ứng dụng backhaul point-to-point

      4,398

    4,365

TL-ANT5830B

Ăng ten Parabol Lưới Ngoài trời 30dBi Tần số 5GHz, Kết nối dạng N

      1,498

    1,475

TL-ANT5823B

Ăng ten Bảng Ngoài trời 23dBi Tần số 5GHz, Kết nối dạng N

      1,309

    1,280

TL-ANT2424B

Ăng ten Lưới Ngoài trời 24dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối dạng N

      1,129

    1,100

TL-ANT2415D

Ăng ten Đẳng hướng Ngoài trời 15dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối dạng N

      1,129

    1,100

TL-ANT2414B

Ăng ten Bảng Định hướng Ngoài trời 14dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1 mét, Kết nối dạng N

      1,234

    1,200

TL-ANT2414A

Ăng ten Bảng Định hướng Ngoài trời 14dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1 mét, Kết nối SMA

      1,234

    1,200

TL-ANT2412D

Ăng ten Đẳng hướng Ngoài trời 12dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối dạng N

        809

       800

TL-ANT2409B

Ăng ten Bảng Định hướng Ngoài trời 9dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1 mét, Kết nối dạng N

        438

       430

TL-ANT2409A

Ăng ten Bảng Định hướng Ngoài trời 9dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1 mét, Kết nối RP-SMA

        438

       430

  Wireless Accessories / Phụ Kiện Không Dây

 

 

TL-ANT24EC12N

Cáp mở rộng Ăng ten Suy hao thấp, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp KMS-400 12 mét, Kết nối dạng N Male sang Female

        848

       830

TL-ANT24EC6N

Cáp mở rộng Ăng ten Suy hao thấp, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp KMS-400 6 mét, Kết nối dạng N Male sang Female

        509

       495

TL-ANT24EC5S

Cáp mở rộng Ăng ten Suy hao thấp, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp 5 mét, Kết nối RP-SMA Male sang Female

        268

       255

TL-ANT24EC3S

Cáp mở rộng Ăng ten Suy hao thấp, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp 3 mét, Kết nối RP-SMA Male sang Female

        189

       180

TL-ANT24PT3

Cáp Pigtail, Tần số 2.4GHz, Độ dài cáp 3 mét, Kết nối dạng N Male sang RP-SMA Male

        198

       195

TL-ANT200PT

Cáp Pigtail, Tần số 2.4GHz & 5GHz, Độ dài cáp 50cm, Kết nối dạng N Male sang RP-SMA Male

        128

       125

TL-ANT24SP

Bảo vệ sốc điện, Tần số 2.4GHz, Kết nối dạng N Male sang Female

        338

       325

Router / Router

 

 

  VPN Router / Router VPN

 

 

TL-ER6120

Router VPN 2 cổng WAN Gigabit SafeStream™, 2 cổng WAN Gigabit + 2 cổng LAN Gigabit + 1 cổng LAN/DMZ Gigabit, lên đến 100 đường VPN IPsec, 32 đường VPN PPTP và 32 đường VPN L2TP, Cân bằng tải thông minh, Đường dẫn dự pḥng, Chặn ứng dụng IM/P2P, Đảm bảo & Giới hạn băng thông, Lọc URL/Từ khóa, Định tuyến Tĩnh, RIP v1/v2, Bảo vệ DoS/DDoS, Máy chủ PPPoE, Cổng VLAN, Cổng Mirror, 60000 Concurrent Sessions, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U.

      4,369

    4,320

TL-ER6020

Router VPN 2 cổng WAN Gigabit SafeStream™, 2 cổng WAN Gigabit + 2 cổng LAN Gigabit + 1 cổng LAN/DMZ Gigabit, lên đến 50 đường VPN IPsec, 16 đường VPN PPTP và 16 đường VPN L2TP, Cân bằng tải thông minh, Đường dẫn dự pḥng, Chặn ứng dụng IM/P2P, Đảm bảo & Giới hạn băng thông, Lọc URL/Từ khóa, Định tuyến Tĩnh, RIP v1/v2, Bảo vệ DoS/DDoS, Máy chủ PPPoE, Cổng VLAN, Cổng Mirror,30000 Concurrent Sessions, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U.

      2,424

    2,400

TL-ER604W

Router VPN Băng thông rộng Gigabit SafeStream™ Không dây Tốc độ 300Mbps, 1 cổng WAN Gigabit, 1 cổng WAN/LAN Gigabit, 3 cổng LAN Gigabit, 2 ăng ten 5dBi có thể tháo rời, WDS, multi-SSID, Mạng Khách, Lên đến 30 đường VPN IPsec, 8 đường VPN PPTP và 8 đường VPN L2TP, Cân bằng tải thông minh, Chặn ứng dụng IM/P2P, Lọc URL/Từ khóa, RIP v1/v2, Bảo vệ DoS/DDoS, Máy chủ PPPoE, Cổng VLAN, Cổng Mirror, 10000 Concurrent Sessions, Vỏ thép để bàn.

      1,628

    1,600

TL-R600VPN

Router VPN Băng thông rộng Gigabit SafeStream™, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, 20 đường VPN IPsec, 16 đường VPN PPTP và 16 đường VPN L2TP, Kết nối theo yêu cầu, Tường lửa SPI, Kết hợp IP&MAC, Kiểm soát băng thông, Quyền kiểm soát của phụ huynh, DDNS, UPnP,  802.1X, DHCP, Máy chủ DMZ, 10000 Concurrent Sessions, Vỏ thép để bàn.

      1,198

    1,185

  Load Balance Broadband Router / Router Băng Thông Rộng Cân Bằng Tải

 

 

TL-ER5120

Router Cân bằng tải Multi-WAN Gigabit 5 cổng cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ, bao gồm 3 cổng WAN/LAN cấu h́nh được, 1 cổng DMZ cứng, hỗ trợ tối đa 4 cổng WAN, Cân bằng tải, Tường lửa cao cấp, Kiểm soát băng thông, Máy chủ PPPoE, Khóa ứng dụng IM/P2P, Cổng Mirror, DDNS, UPnP, Cổng VLAN, VPN pass-through, 120000 Concurrent Sessions, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      3,648

    3,600

TL-R480T+

Router Multi-Wan Fast Ethernet 5 cổng cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ, Cổng WAN/LAN cấu h́nh được, lên đến 4 cổng Wan, Cân bằng tải, Tường lửa cao cấp, Kiểm soát băng thông trên cổng, Máy chủ PPPoE, Chặn ứng dụng IM/P2P, Cổng Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through, 30000 Concurrent Sessions, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

        799

       795

TL-R470T+

Router Multi-Wan Fast Ethernet 5 cổng cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ, Cổng WAN/LAN cấu h́nh được, lên đến 4 cổng Wan, Cân bằng tải, Tường lửa cao cấp, Kiểm soát băng thông trên cổng, Máy chủ PPPoE, Cổng Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through, 10000 Concurrent Sessions, Vỏ thép để bàn

        589

       580

Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu

 

 

  L3/L2+ Managed Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Quản Lư Được L3/L2+

 

 

T3700G-28TQ

Switch Quản lư được L3 Pure-Gigabit 28 cổng JetStream™, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm combo 4 khe SFP Gigabit, 2 khe SFP+ 10G tích hợp, 2 khe SFP+ 10G tùy chọn. Giao thức định tuyến L3 phong phú bao gồm Định tuyến tĩnh/RIP/OSPF/ECMP/VRRP, True Physical Stacking lên đến 8 đơn vị, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, PIM-SM/PIM-DM, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL,Port  Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

    40,280

  40,150

T2700G-28TQ

Switch Quản lư được L2+ Pure-Gigabit 28 cổng JetStream™, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm combo 4 khe SFP Gigabit, 2 khe SFP+ 10G tích hợp, 2 khe SFP+ 10G tùy chọn. Giao thức định tuyến L3 phong phú bao gồm Định tuyến tĩnh/RIP, nâng cấp để hỗ trợ OSPF/ECMP/VRRP/PIM bằng giấy phép nâng cấp Layer3, True Physical Stacking lên đến 8 đơn vị, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL,Port  Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

    31,760

  31,600

T2700G-28TQ-L1000

Giấy phép nâng cấp Layer 3 cho T2700G-28TQ

    10,790

  10,740

  L2 Managed Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Quản Lư Được L2

 

 

TL-SG5428

Switch Quản lư được L2 Pure-Gigabit 24 cổng JetStream™, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 4 khe SFP Gigabit, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      6,838

    6,800

TL-SG5412F

Switch Quản lư được L2 Pure-Gigabit 12 cổng JetStream™, 12 khe SFP Gigabit bao gồm combo 4 cổng RJ45 Gigabit, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      5,438

    5,415

TL-SL5428E

Switch Quản lư được Gigabit-Uplink 4G+ 24 cổng JetStream™, 24 cổng RJ45 10/100Mbp, 4 cổng RJ45 Gigabit với combo 2 khe SFP, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, Q-in-Q (Double VLAN), GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, COS, DSCP, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL(240 mục), IP Clustering, Port Mirroring, IP Source Guard, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      5,498

    5,480

TL-SG3424

Switch Quản lư được L2 Pure-Gigabit 24 cổng JetStream™, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm combo 4 khe SFP, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4Traffic Classification/ Priority Management, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      4,498

    4,480

TL-SG3216

Switch Quản lư được L2 Pure-Gigabit 16 cổng JetStream™, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm combo 2 khe SFP, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, GVRP, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4Traffic Classification/ Priority Management, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      3,398

    3,385

TL-SG3210

Switch Quản lư được L2 Pure-Gigabit 10 cổng JetStream™, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 2 khe SFP Gigabit, VLAN theo Cổng/Tag/Voice/Giao thức, GVRP, STP/RSTP/MSTP, Port Isolation, IGMP V1/V2/V3 Snooping, L2/L3/L4Traffic Classification/ Priority Management, Voice VLAN, Giới hạn tốc độ, 802.1x,  IEEE 802.3ad, L2/3/4 ACL, Port Mirroring, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

      2,368

    2,340

TL-SL3452

Switch Quản lư được Gigabit-Uplink 4G+ 48, 48 cổng RJ45 10/100M, 2 cổng RJ45 10/100/1000M, 2 khe SFP mở rộng hỗ trợ mô đun MiniGBIC, Port Mirror/Trunking, VLAN theo Cổng/Tag, Spanning Tree, IGMP Snooping, Quản lư Console, Telnet, Web-based và SNMP, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      6,358

    6,320

TL-SL3428

Switch Quản lư được Gigabit-Uplink 4G+ 24, 24 cổng RJ45 10/100M, 4 cổng RJ45 Gigabit với combo 2 khe SFP, Port Mirror/Trunking, VLAN theo Cổng/Tag, Spanning Tree, 802.1X, IGMP Snooping, Quản lư Console, Telnet, Web-based và SNMP, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      4,038

    4,020

  Smart Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Thông Minh

 

 

TL-SG2452

Switch Thông minh Pure-Gigabit 48 cổng, 48 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm 4 khe SFP Gigabit, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

    10,368

  10,320

TL-SG2424

Switch Thông minh Pure-Gigabit 24 cổng, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm combo 4 khe SFP, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      4,009

    3,990

TL-SG2216

Switch Thông minh Pure-Gigabit 16 cổng, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps bao gồm combo 2 khe SFP, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      2,918

    2,900

TL-SG2008

Switch Thông minh Để bàn Pure-Gigabit 8 cổng, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON

      1,359

    1,350

TL-SL2452

Switch Thông minh 4 cổng Gigabit + 48 cổng 10/100Mbps, 48 cổng RJ45 10/100Mbps, 2 cổng RJ45 Gigabit và 2 khe SFP, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      4,478

    4,450

TL-SL2428

Switch Thông minh 4 cổng Gigabit + 24 cổng 10/100Mbps, 24 cổng RJ45 10/100Mbps, 4 cổng RJ45 Gigabit và combo 2 khe SFP, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      2,828

    2,805

TL-SL2218

Switch Thông minh 2 cổng Gigabit + 16 cổng 10/100Mbps, 16 cổng RJ45 10/100Mbps, 2 cổng RJ45 Gigabit và combo 2 khe SFP, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      2,248

    2,245

TL-SL2210

Switch Thông minh 2 cổng Gigabit + 8 cổng 10/100Mbps, 8 cổng RJ45 10/100Mbps, 1 cổng RJ45 Gigabit và 1 khe SFP, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, DHCP Filtering, 802.1P Qos, Giới hạn tốc độ, Voice VLAN,  Port Trunking, LACP, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      1,620

    1,610

  Easy Smart Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Thông Minh Dễ Sử Dụng

 

 

TL-SG1024DE

Switch Thông minh Dễ sử dụng Gigabit 24 cổng. 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

      2,568

    2,555

TL-SG1024DE

Switch Thông minh Dễ sử dụng Gigabit 16 cổng. 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

      1,878

    1,865

TL-SG108E

Switch Thông minh Dễ sử dụng Để bàn Gigabit 8 cổng. 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping

        692

       685

TL-SG105E

Switch Thông minh Dễ sử dụng Để bàn Gigabit 5 cổng. 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping

        499

       495

  Unmanaged Pure-Gigabit Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Pure-Gigabit Không Quản Lư

 

 

TL-SG1048

Switch Gigabit 48 cổng, 48 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      5,698

    5,680

TL-SG1024

Switch Gigabit 24 cổng, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      1,898

    1,890

TL-SG1024D

Switch Gigabit Để bàn/Gắn Tủ 24 cổng, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

      1,589

    1,580

TL-SG1016

Switch Gigabit 16 cổng, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      1,499

    1,490

TL-SG1016D

Switch Gigabit Để bàn/Gắn Tủ 16 cổng, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

      1,198

    1,185

TL-SG1008

Switch Gigabit 8 cổng, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

        819

       815

TL-SG108

Switch Gigabit Để bàn 8 cổng, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép

        516

       512

TL-SG105

Switch Gigabit Để bàn 5 cổng, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép

        370

       368

TL-SG1008D

Switch Gigabit Để bàn 8 cổng, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ nhựa

        419

       415

TL-SG1005D

Switch Gigabit Để bàn 5 cổng, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ nhựa

        299

       295

  Unmanaged Gigabit-Uplink Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Uplink-Gigabit Không Quản Lư

 

 

TL-SL1226

Switch Uplink-Gigabit 2G + 24, 24 cổng RJ45 10/100M, 2 cổng RJ45 10/100/1000M cố định, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      1,242

    1,235

  Unmanaged 10/100M Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu 10/100M Không Quản Lư

 

 

TL-SF1048

Switch 48 cổng 10/100M, 48 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      1,638

    1,625

TL-SF1024

Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

        764

       755

TL-SF1024D

Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

        689

       680

TL-SF1024M

Switch Để bàn 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa

        628

       625

TL-SF1016

Switch 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

        677

       675

TL-SF1016DS

Switch 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U

        525

       520

TL-SF1016D

Switch Để bàn 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa

        380

       375

TL-SF1008D

Switch Để bàn nhỏ gọn 8 cổng 10/100M, 8 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa

        148

       145

TL-SF1005D

Switch Để bàn nhỏ gọn 5 cổng 10/100M, 5 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa

        116

       115

PoE  / PoE

 

 

 

TL-SG3424P

Switch Quản lư được PoE+ L2 24 cổng Gigabit JetStream™, 24 cổng RJ45 Gigabit bao gồm combo 4 cổng RJ45/SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 320W, VLAN dựa trên Cổng/Tag/MAC/Giao thức, Port Isolation, STP/RSTP/MSTP, IGMP Snooping V1/V2, 802.1p QoS, Port Mirroring, LACP, 802.1x, L2/3/4 ACL,  SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

    11,210

  11,160

T1600G-52PS(TL-SG2452P)

Switch Thông minh PoE+ 48 cổng Gigabit, 48 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 khe SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 384W, Định tuyến tĩnh, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP,  IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

    24,765

  24,715

TL-SG2424P

Switch Thông minh PoE+ 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 Gigabit bao gồm combo 4 cổngRJ45/ SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 180W, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP,  IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      9,688

    9,650

TL-SG2210P

Switch Thông minh PoE Để bàn Gigabit 8 cổng, 8 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 2 cổng SFP, 802.3af, Cấp nguồn PoE 53W, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP,  IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép

      3,089

    3,070

TL-SG1008PE

Switch PoE+ Gigabit 8 cổng, Cấp nguồn PoE 124W cho tất cả 8 cổng PoE+, Vỏ thép gắn tủ 13-inch

      3,398

    3,380

TL-SG1008P

Switch PoE Để bàn Gigabit 8 cổng, 8 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 cổng PoE, Cấp nguồn PoE 53W, Vỏ thép

      1,589

    1,575

T1500-28PCT(TL-SL2428P)

Switch Thông minh PoE+ 24 cổng 10/100Mbps + 4 cổng Gigabit, 24 cổng 10/100Mbps, 4 cổng RJ45 Gigabit và combo 2 khe SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 180W, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP,  IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U

      7,278

    7,260

TL-SF1008P

Switch PoE Để bàn 8 cổng 10/100Mbps, 8 cổng RJ45 10/100Mbps bao gồm 4 cổng PoE, Cấp nguồn PoE 57W, Vỏ thép

      1,300

    1,290

TL-PoE200

Bộ chuyển đổi Power over Ethernet (PoE), bao gồm 1 Injector và 1 Splitter, Mở rộng PoE 100 mét, Ngơ ra 12/9/5VDC, Cắm và Sử dụng

        448

       440

TL-PoE150S

Bộ chuyển đổi PoE Injector, Tương thích IEEE 802.3af, Dữ liệu và nguồn trên cùng cáp lên đến 100 mét, Vỏ nhựa, Kích thước bỏ túi nhỏ gọn, Cắm và Sử dụng

        307

       300

TL-PoE10R

Bộ chuyển đổi PoE Splitter, Tương thích IEEE 802.3af, Dữ liệu và nguồn trên cùng cáp lên đến 100 mét, Nguồn ra 5V/9V/12V, Vỏ nhựa, Kích thước bỏ túi nhỏ gọn, Cắm và Sử dụng

        248

       240

Print Server

 

 

TL-PS310U

Single USB2.0 port MFP Print and Storage server, compatible with most of MFP( Multi-function printer) and USB storage devices, supports 4-port USB hub extension, supports POST (Power On Self Test) and Firmware upgrade

 

 

TL-PS110U

Single USB2.0 port fast ethernet Print Server, supports E-mail Alert, Internet Printing Protocol (IPP) SMB and POST (Power On Self Test), print job log

 

 

SFP+/SFP  Module / Cable

 

 

TX432

Module SFP+ 2 cổng 10-Gigabit, Module Tùy chọn cho T3700G-28TQ, 1 khe SFP+ 10G, Tương thích với cáp SFP+ Transceivers/SFP+

      7,529

    7,495

TXM431-SR

Transceiver LC SFP+ 10Gbase-SR, Multi-mode 850nm, Kết nối song công LC, Khoảng cách lên đến 300m

      2,679

    2,645

TXM431-LR

Transceiver LC SFP+ 10Gbase-LR, Single-mode 1310nm, Kết nối song công LC, Khoảng cách lên đến 10km

      6,289

    6,235

TL-SM311LS

Module SFP Gigabit, Single-mode, MiniGBIC, Giao diện LC, Khoảng cách lên đến 10km

        509

       500

TL-SM311LM

Gigabit SFP module, Multi-mode, MiniGBIC, LC interface, Up to 550/275m distance

        489

       475

TL-SM321A

Module SFP Định hướng WDM 1000Base-BX, Kết nối LC, TX:1550nm/RX:1310nm, single-mode, 10km

        959

       945

TL-SM321B

Module SFP Định hướng WDM 1000Base-BX, Kết nối LC, TX:1310nm/RX:1550nm, single-mode, 10km

        539

       525

Media Converter / Bộ Chuyển Đổi Quang Điện

 

 

MC220L

Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang khe SFP 1000Mbps hỗ trợ module MiniGBIC, switching power adapter, có thể gắn khung

        568

       550

MC210CS

Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang sợi quang SC single-mode 1000Mbps, Song công, Lên đến 15Km, switching power adapter, có thể gắn khung

        959

       945

MC200CM

Bộ chuyển đổi RJ45 1000Mbps sang sợi quang SC multi-mode 1000Mbps, Song công, Lên đến 550m, switching power adapter, có thể gắn khung

        948

       935

MC112CS

Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang sợi quang SC single-mode 100Mbps, Song công, Tx:1310nm, Rx:1550nm, Lên đến 20Km, switching power adapter, có thể gắn khung

        779

       775

MC111CS

Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang sợi quang SC single-mode 100Mbps, Song công, Tx:1550nm, Rx:1310nm, Lên đến 20Km, switching power adapter, có thể gắn khung

        779

       775

MC100CM

Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang sợi quang SC multi-mode 100Mbps, Song công, Lên đến 2Km, switching power adapter, có thể gắn khung

        659

       645

MC110CS

Bộ chuyển đổi RJ45 10/100Mbps sang sợi quang SC single-mode 100Mbps, Song công, Lên đến 20Km, switching power adapter, có thể gắn khung

        659

       645

Power Supply / Bộ Cấp Nguồn

 

 

TL-MC1400

Khung chuyển đổi quang điện không quản lư 14 khe, gắn tủ 19-inch, hỗ trợ cấp nguồn dự pḥng, với 1 bộ cấp nguồn AC được cài sẵn

      3,928

    3,895

RPS150

Bộ cấp nguồn dự pḥng 150W, Ngơ vào AC từ 100 đến 240V, Ngơ ra lên đến 150 watt
Bộ cấp nguồn dự pḥng cho Switch TP-LINK với Thiết kế kết nối RPS

      5,818

    5,790

PSM150-AC

Module cấp nguồn chính cho ḍng switch T3700G/T2700G, có thể thay nóng khi ḍng switch T3700G/T2700G được cấp nguồn bởi RPS150

      4,068

    4,020

RPS2

Khung gắn 2 khe để giữ hai bộ nguồn dự pḥng RPS150

      1,198

    1,170

Network Adapter / Bộ Chuyển Đổi Mạng

 

 

TG-3468

Bộ chuyển đổi mạng PCIe Gigabit 32-bit, Realtek RTL8168B, cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Auto MDI/MDIX

        167

       162

TG-3269

Bộ chuyển đổi mạng PCI Gigabit 32-bit, RealTek RTL8169SC, cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Auto MDI/MDIX

        136

       132

TF-3200

Card mạng PCI 10/100M, Chip IC Plus, Cổng RJ45, CD driver, gói bán lẻ

          69

        67